SsangYong Tivoli 1.6, AT/2WD Full Option

Giá xe Đại lý SsangYong Thăng Long xin kính chào quý khách

755.000.000 VNĐ

Đại lý hỗ trợ khách hàng mua xe SSangyong với nhiều ưu đãi tặng tiền mặt và phụ kiện chính hãng trong tháng 10. Mua xe trả góp với Lãi xuất thấp – Hạn mức thời gian vay cao – Không thu bất kỳ khoản phí giao dịch nào – Thủ tục nhanh gọn, mua xe trả góp trên toàn quốc.

  • Thời hạn xét duyệt: 1 ngày
  • Thời gian vay: 6 năm
  • Hạn mực vay: 80%
  • Lãi suất: 7,9%/năm

Các trang thiết bị của xe tiêu chuẩn xe Tivoli:

  • Đèn pha Halogen dạng thấu kính
  • Đèn pha tự động
  • Đèn led chạy ban ngày
  • Cụm đèn sau dạng Led
  • Đèn sương mù phía trước
  • Sưởi kính lái tự động
  • Kính lái chống tia UV
  • Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện tích hợp báo rẻ
  • Tay lái bọc da tích hợp điều khiển âm thanh,
  • Tay lái điều chỉnh 4 hướng,
  • Tay lái trợ lực điện 3 chế độ lái
  • Màn hình hiển thị đa thông tin
  • Màn hình cảm ứng, Bluetooth, 6 loa
  • Sấy kính trước – sau
  • Chế độ thoại rảnh tay
  • Kính cửa 1 chạm ở 2 cửa trước
  • Điều hòa tự động
  • Ghế da cao cấp/ da pha nỉ
  • Ghế lái chỉnh điện
  • Ghế sau gập 6/4
  • Cửa sổ trời chỉnh điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
  • Hệ thống kiểm soát hành trình
  • Hệ thống cân bằng điện tử ESP
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
  • Khóa cửa tự động theo tốc độ
  • Khởi động bằng nút bấm
  • Khóa cửa điều khiển từ xa
  • Dây đai an toàn các hàng ghế
  • 7 túi khí phía trước / 2 túi khí
  • Hệ thống khóa túi khí
  • Khóa cửa trung tâm
  • Camera lùi
  • Mâm đúc hợp kim nhôm 18 Ich
  • Cảm biến hỗ trợ đổ xe trước và sau
  • Viền kính dưới mạ Chrome

NỘI THẤT

Không gian nội thất xe tivoli

AN TOÀN

Khung gầm xe tivoli

Hệ thống ESP và phành của xe tivoli

VẬN HÀNH

VIDEO

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số xe Tivoli

Kích thước xe Tivoli

Thông số kỹ thuật

Dài x rộng x cao (mm) 4202 x 1798 x 1590
Chiều dài cơ sở xe 2600 mm
Khoảng sáng gầm xe 167 mm
Trọng lượng không tải 1400 kg
Trọng lượng toàn tải 1900 kg
Động cơ xe Xăng 1.6l MFI
Dung tích xy lanh 1597 cm3
Công suất cực đại 128/6000
Mô-men xoắn cực đại 163/4600
Hệ thống túi khí 7 túi khí (11 điểm nổ)
Hộp số xe Số tự động 6 cấp
Kích thước lốp 215/45R18
Tiêu thụ nhiên liệu 7l/100km
Thể tích bình nhiên liệu 47L